thanh thoát

Học thuật
Thân thiện
thanh thoát

Vũ công múa với những động tác thanh thoát trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về dáng điệu, đường nét) Mềm mại, tự nhiên, không gò bó, tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu ưa nhìn.
    • (Về lời văn, ngôn từ) Trôi chảy, lưu loát, nhẹ nhàng, không bị gượng ép hay rườm rà, khúc mắc.
    • (Về tinh thần, tâm trạng) Thanh thản, nhẹ nhõm, không còn vướng bận, lo âu.
dụ sử dụng
  • Về dáng điệu, đường nét:

    • Dáng người ấy rất thanh thoát. (Chỉ dáng vẻ nhẹ nhàng, mềm mại.)
    • Nét vẽ của họa sĩ vừa tinh tế vừa thanh thoát. (Chỉ đường nét mềm mại, tự nhiên.)
  • Về lời văn, ngôn từ:

    • Bài thơ lời lẽ thanh thoát, dễ đi vào lòng người. (Chỉ ngôn từ trôi chảy, nhẹ nhàng.)
    • Bản dịch này rất thanh thoát, không bị cứng nhắc. (Chỉ văn phong lưu loát, tự nhiên.)
  • Về tinh thần, tâm trạng:

    • Sau khi tâm sự, lòng tôi cảm thấy thanh thoát hẳn. (Chỉ tâm trạng nhẹ nhõm, thư thái.)
    • Một tâm hồn thanh thoát điều ai cũng mong ước. (Chỉ tinh thần thanh thản, không vướng bận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thanh thoát trong từng bước đi": miêu tả dáng đi nhẹ nhàng, uyển chuyển đẹp mắt.

    • Người múa di chuyển trên sân khấu một cách thanh thoát trong từng bước đi.
  • "văn phong thanh thoát": chỉ một lối viết văn nhẹ nhàng, trôi chảy, dễ đọc.

    • Nhà văn nổi tiếng với văn phong thanh thoát, giản dị.
  • "sống một cuộc đời thanh thoát": sống một cuộc sống nhẹ nhàng, tự tại, không bon chen.

    • Ông cụ lui về vườn, sống một cuộc đời thanh thoát nơi thôn dã.
Biến thể từ gần giống
  • Thanh thản (tính từ): yên tĩnh, bình an trong tâm hồn, không lo nghĩ. (Thường dùng cho trạng thái tinh thần.)

    • Sau mọi sóng gió, chỉ mong một cuộc sống thanh thản.
  • Nhẹ nhàng (tính từ): tính chất nhẹ, không nặng nề; êm ái, dịu dàng. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật chất lẫn tinh thần.)

    • ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng. / Chiếc vali này khá nhẹ nhàng.
  • Lưu loát (tính từ): nói hoặc viết trôi chảy, mạch lạc, không vấp váp. (Thường chỉ kỹ năng ngôn ngữ.)

    • Anh ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
Từ đồng nghĩa
  • Uyển chuyển: mềm mại, nhịp nhàng (thường cho chuyển động).
  • Thư thái: thoải mái, dễ chịu (về tinh thần).
  • Tự nhiên: không gò bó, giả tạo.
Từ trái nghĩa
  • Gượng gạo: miễn cưỡng, không tự nhiên.
  • Cứng nhắc: khô khan, thiếu linh hoạt.
  • Nặng nề: có vẻ nặng, gây cảm giác khó chịu, áp lực.
  • Rườm rà: phức tạp, nhiều chi tiết thừa.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Lòng thanh thoát như mây trời": von tâm hồn thảnh thơi, tự do tự tại.

    • Sau khi giải quyết xong công việc, lòng anh thanh thoát như mây trời.
  • "Nét chữ thanh thoát như phượng múa rồng bay": ca ngợi nét chữ đẹp, mềm mại sống động.

    • Ông đồ già cho chữ, nét chữ thanh thoát như phượng múa rồng bay.
thanh thoát

Vũ công múa với những động tác thanh thoát trên sân khấu.

  1. t. 1 (Dáng điệu, đường nét) mềm mại, không gò bó, gây cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa. Dáng người thanh thoát. Đường nét chạm trổ thanh thoát. 2 (Lời văn) lưu loát, nhẹ nhàng, không gò bó, không khúc mắc. Lời thơ thanh thoát. Văn dịch thanh thoát. 3 Thanh thản, nhẹ nhõm, không vướng mắc. Tâm hồn thanh thoát. Nói hết ra cho lòng được thanh thoát.