thanh thoát
- Tính từ:
- (Về dáng điệu, đường nét) Mềm mại, tự nhiên, không gò bó, tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu và ưa nhìn.
- (Về lời văn, ngôn từ) Trôi chảy, lưu loát, nhẹ nhàng, không bị gượng ép hay rườm rà, khúc mắc.
- (Về tinh thần, tâm trạng) Thanh thản, nhẹ nhõm, không còn vướng bận, lo âu.
Về dáng điệu, đường nét:
- Dáng người cô ấy rất thanh thoát. (Chỉ dáng vẻ nhẹ nhàng, mềm mại.)
- Nét vẽ của họa sĩ vừa tinh tế vừa thanh thoát. (Chỉ đường nét mềm mại, tự nhiên.)
Về lời văn, ngôn từ:
- Bài thơ có lời lẽ thanh thoát, dễ đi vào lòng người. (Chỉ ngôn từ trôi chảy, nhẹ nhàng.)
- Bản dịch này rất thanh thoát, không bị cứng nhắc. (Chỉ văn phong lưu loát, tự nhiên.)
Về tinh thần, tâm trạng:
- Sau khi tâm sự, lòng tôi cảm thấy thanh thoát hẳn. (Chỉ tâm trạng nhẹ nhõm, thư thái.)
- Một tâm hồn thanh thoát là điều ai cũng mong ước. (Chỉ tinh thần thanh thản, không vướng bận.)
"thanh thoát trong từng bước đi": miêu tả dáng đi nhẹ nhàng, uyển chuyển và đẹp mắt.
- Người múa di chuyển trên sân khấu một cách thanh thoát trong từng bước đi.
"văn phong thanh thoát": chỉ một lối viết văn nhẹ nhàng, trôi chảy, dễ đọc.
- Nhà văn nổi tiếng với văn phong thanh thoát, giản dị.
"sống một cuộc đời thanh thoát": sống một cuộc sống nhẹ nhàng, tự tại, không bon chen.
- Ông cụ lui về vườn, sống một cuộc đời thanh thoát nơi thôn dã.
Thanh thản (tính từ): yên tĩnh, bình an trong tâm hồn, không lo nghĩ. (Thường dùng cho trạng thái tinh thần.)
- Sau mọi sóng gió, bà chỉ mong có một cuộc sống thanh thản.
Nhẹ nhàng (tính từ): có tính chất nhẹ, không nặng nề; êm ái, dịu dàng. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật chất lẫn tinh thần.)
- Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng. / Chiếc vali này khá nhẹ nhàng.
Lưu loát (tính từ): nói hoặc viết trôi chảy, mạch lạc, không vấp váp. (Thường chỉ kỹ năng ngôn ngữ.)
- Anh ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
- Uyển chuyển: mềm mại, nhịp nhàng (thường cho chuyển động).
- Thư thái: thoải mái, dễ chịu (về tinh thần).
- Tự nhiên: không gò bó, giả tạo.
- Gượng gạo: miễn cưỡng, không tự nhiên.
- Cứng nhắc: khô khan, thiếu linh hoạt.
- Nặng nề: có vẻ nặng, gây cảm giác khó chịu, áp lực.
- Rườm rà: phức tạp, nhiều chi tiết thừa.
"Lòng thanh thoát như mây trời": ví von tâm hồn thảnh thơi, tự do tự tại.
- Sau khi giải quyết xong công việc, lòng anh thanh thoát như mây trời.
"Nét chữ thanh thoát như phượng múa rồng bay": ca ngợi nét chữ đẹp, mềm mại và sống động.
- Ông đồ già cho chữ, nét chữ thanh thoát như phượng múa rồng bay.
- t. 1 (Dáng điệu, đường nét) mềm mại, không gò bó, gây cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa. Dáng người thanh thoát. Đường nét chạm trổ thanh thoát. 2 (Lời văn) lưu loát, nhẹ nhàng, không gò bó, không khúc mắc. Lời thơ thanh thoát. Văn dịch thanh thoát. 3 Thanh thản, nhẹ nhõm, không có gì vướng mắc. Tâm hồn thanh thoát. Nói hết ra cho lòng được thanh thoát.